TanroDictionary Sổ từ

gateway server

/ ˈsɜːvɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ phục vụ cổng nối mạng.danh từ

Ví dụ

  1. A gateway server helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép