Nghĩa tiếng Việt
- Bộ phục vụ cổng nối mạng.danh từ
Ví dụ
-
A gateway server helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈsɜːvɜː/
A gateway server helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép