TanroDictionary Sổ từ

gaugeable

/ˈɡɔːdʒəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể đo, đong được.tính từ
  2. Có thể đánh giá được.tính từ
  3. Có thể định cở được.tính từ
  4. Có thể hiệu chuẩn được.tính từ

Ví dụ

  1. The amount is gaugeable with a simple cup.

  2. Her effort is gaugeable by the results.

  3. The wire is gaugeable with this small tool.

  4. The sensor is gaugeable after careful setup.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép