TanroDictionary Sổ từ

gazed

/ɡeɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gazeđộng từ

Ví dụ

  1. She gazed out the window for hours.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép