TanroDictionary Sổ từ

gearbox

/ˈɡɪəbɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp số.danh từ

Ví dụ

  1. The gearbox needs oil before the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép