TanroDictionary Sổ từ

gearless

/ˈɡɪrləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bánh răng.tính từ

Ví dụ

  1. The gearless machine runs more quietly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép