TanroDictionary Sổ từ

generic key

/ ˈki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khóa chung.danh từ

Ví dụ

  1. The generic key was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép