Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của gentlemandanh từ
Tiếng Nhật
- 諸君しょくんcác bạn, các anh
Ví dụ
-
The gentlemen opened the door for us.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɛrəlmən/
The gentlemen opened the door for us.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép