TanroDictionary Sổ từ

genuflecting

/ˈdʒenjuflektɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của genuflect.động từ

Ví dụ

  1. He was genuflecting before the ceremony.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép