Nghĩa tiếng Việt
- Sắp đến giờ.động từ
Ví dụ
-
It's getting on for midnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡɛt ˈɒn fɔː/
It's getting on for midnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép