TanroDictionary Sổ từ

gg

/dʒiː dʒiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gotta go [thành ngữ: I have to go] (tạm biệt nhé)X
  2. Viết tắt của từ good game (game hay, chơi tốt lắm).X

Ví dụ

  1. He used gg in the letter.

  2. The abbreviation gg stands for từ good game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép