TanroDictionary Sổ từ

giantlike

/ˈdʒɑɪəntˌlɑɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khổng lồ, to lớn phi thường.tính từ

Ví dụ

  1. The giantlike house filled the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép