Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ginger.động từ
Ví dụ
-
She was gingering the soup carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɪndʒə(r)ɪŋ/
She was gingering the soup carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép