Nghĩa tiếng Việt
- Cái xà nhà, cái rầm cái; cái rầm cầu.danh từ
- Cột (anten... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 桁けたdầm, xà ngang
Ví dụ
-
A girder helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡɜːdə(r)/
A girder helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép