Nghĩa tiếng Việt
- (thô tục, transgender slang) Dương vật của phụ nữ chuyển giới.danh từ
- (thô tục, khiêu dâm, từ lóng) Dương vật của futanari.danh từ
Ví dụ
-
He kept the girlcock on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép