Nghĩa tiếng Việt
- Sông băng.danh từ
Tiếng Nhật
- 氷河ひょうがsông băng
Ví dụ
-
A glacier moved slowly down the valley.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡlæsiə(r)/
A glacier moved slowly down the valley.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép