Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của gladdenđộng từ
Ví dụ
-
The good news gladdened his mother.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡlˈædənd/
The good news gladdened his mother.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép