Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Gladesmandanh từ
Ví dụ
-
The gladesmen guided us through the woods.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡleɪdzmən/
The gladesmen guided us through the woods.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép