TanroDictionary Sổ từ

glengarry

/ɡlenˈɡæri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũ glenga (của người vùng cao).danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the glengarry today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép