Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) ổ chảo, chảo.tính từ
Ví dụ
-
The glenoid socket holds the shoulder bone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡliːnɔɪd/
The glenoid socket holds the shoulder bone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép