TanroDictionary Sổ từ

glistened

/ɡlˈɪsənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của glistenđộng từ

Ví dụ

  1. The lake glistened after the rain stopped.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép