TanroDictionary Sổ từ

glistening

/ɡlˈɪsənɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glisten.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The wet road is glistening in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép