TanroDictionary Sổ từ

glitterati

/ˌɡlɪtəˈrɑːti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người mặc quần áo đúng mốt, người ăn mặc hợp thời trang.danh từ

Ví dụ

  1. The glitterati filled the hotel lobby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép