TanroDictionary Sổ từ

glittered

/ɡlˈɪtəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của glitterđộng từ

Ví dụ

  1. The snow glittered in the sunlight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép