Nghĩa tiếng Việt Sự nóng lên toàn cầu.danh từ Tiếng Nhật 地球温暖化ちきゅうおんだんかsự nóng lên toàn cầu Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép