Nghĩa tiếng Việt
- Xem globalisation: Toàn cầu hóadanh từ
Tiếng Nhật
- グローバル化グローバルかtoàn cầu hóa
Ví dụ
-
The entry globalization points to globalisation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡləʊb(ə)lʌɪˈzeɪʃ(ə)n/
The entry globalization points to globalisation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép