TanroDictionary Sổ từ

globed

/ɡlˈɒbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của globeđộng từ

Ví dụ

  1. She globed the dough into small balls.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép