TanroDictionary Sổ từ

glorying

/ɡlˈɔːrɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glory.động từ

Ví dụ

  1. She was glorying in her small success.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép