TanroDictionary Sổ từ

glossary

/ˈɡlɒsəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng chú giải.danh từ
  2. Từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ.danh từ

Ví dụ

  1. Check the glossary for each new word.

  2. The old glossary listed many local words.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép