TanroDictionary Sổ từ

glowingly

/ˈɡləʊɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sôi nổi, sinh động.D

Ví dụ

  1. She spoke glowingli about the new book.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép