Nghĩa tiếng Việt
- Con đom đóm.danh từ
Tiếng Nhật
- 蛍ほたるcon đom đóm
Ví dụ
-
A glowworm lit the dark path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡloʊˌwɜːm/
A glowworm lit the dark path.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép