TanroDictionary Sổ từ

gobbed

/ɡˈɒbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gobđộng từ

Ví dụ

  1. He gobbed on the sidewalk by mistake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép