Nghĩa tiếng Việt
- Đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi).danh từ
- Miếng lớn (thịt... ).danh từ
Ví dụ
-
The exam included a difficult gobbet to translate.
-
She cut a large gobbet of meat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép