TanroDictionary Sổ từ

gobbet

/ˈɡɒbɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi).danh từ
  2. Miếng lớn (thịt... ).danh từ

Ví dụ

  1. The exam included a difficult gobbet to translate.

  2. She cut a large gobbet of meat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép