TanroDictionary Sổ từ

gobble-stitch

/ˈɡɑːbəlˈstɪtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũi khâu vội.danh từ

Ví dụ

  1. She fixed the tear with a gobble-stitch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép