TanroDictionary Sổ từ

gobbledegook

/ˈɡɒbldiɡuːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) lối văn cầu kỳ (dùng trong công văn... ).danh từ

Ví dụ

  1. The contract was full of gobbledegook.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép