Nghĩa tiếng Việt
- Nhà kho, kho chứa hàng (ở Ấn Độ, Mã Lai).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Workers stored the boxes in the godown.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡəʊdaʊn/
Workers stored the boxes in the godown.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép