TanroDictionary Sổ từ

godsend

/ˈɡɒdsend/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của trời cho, điều may mắn bất ngờ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. That extra bus was a real godsend.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép