TanroDictionary Sổ từ

goings

/ɡˈəʊɪŋz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của goingdanh từ

Ví dụ

  1. I did not like his goings and comings.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép