TanroDictionary Sổ từ

gold certificate

/ ˌsɜːˈtɪfɪkət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy chứng gửi vàng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The gold certificate was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép