Nghĩa tiếng Việt
- Giấy chứng gửi vàng.danh từ
Tiếng Nhật
- 金券きんけんgiấy chứng nhận vàng
Ví dụ
-
The gold certificate was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˌsɜːˈtɪfɪkət/
The gold certificate was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép