Nghĩa tiếng Việt
- Cá vàng (màu cam hoặc đỏ).danh từ
Tiếng Nhật
- 金魚きんぎょcá vàng
Ví dụ
-
The goldfish swam around the bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡəʊldfɪʃ/
The goldfish swam around the bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép