TanroDictionary Sổ từ

goldsmith

/ˈɡəʊldsmɪθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ vàng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The goldsmith shaped the metal into a ring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép