TanroDictionary Sổ từ

golf-course

/ˈɡɑːlfˈkɔrs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bãi chơi gôn.danh từ

Ví dụ

  1. We walked across the golf-course.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép