TanroDictionary Sổ từ

golfing

/ˈɡɒlfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của golf.động từ

Ví dụ

  1. He is golfing with friends this afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép