TanroDictionary Sổ từ

gonged

/ɡˈɒŋd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gongđộng từ

Ví dụ

  1. They gonged the bell at noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép