TanroDictionary Sổ từ

gophering

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đào đường ngầm; sự đào đường hầm.danh từ
  2. Sự đào địa đạo.danh từ
  3. Sự khai thác bừa bãi.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép