TanroDictionary Sổ từ

gorging

/ɡˈɔːdʒɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gorge.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was gorging on sweet snacks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép