TanroDictionary Sổ từ

graced

/ɡreɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của graceđộng từ

Ví dụ

  1. Her smile graced the whole room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép