TanroDictionary Sổ từ

gradation of image

/ɡreɪˈdeɪʃən əv ˈɪmɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân cấp hình.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the gradation of image yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép