TanroDictionary Sổ từ

gradation of light

/ɡreɪˈdeɪʃən əv ˈlɑɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân cấp ánh sáng.danh từ

Ví dụ

  1. The gradation of light appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép