Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của gradationdanh từ
Tiếng Nhật
- 目盛りめもりvạch chia (thước, nhiệt kế), thang đo
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép