Nghĩa tiếng Việt
- Điều khoản dành cho những người có chức.danh từ
Ví dụ
-
A grandfather clause helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈklɔz/
A grandfather clause helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép